Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ずぼら (ずぼら) — nhếch nhác; luộm thuộm; cẩu thả.
ずぼら
nhếch nhác
ずぼら箸 ずぼらばし
đũa lười (hành động dùng tay đang cầm đũa (thường là tay phải) để lấy bát, đĩa hoặc vật dụng khác)
日ならず ひならず
trong thời gian ngắn; không bao lâu
知らず しらず
không biết
僕等 ぼくら
chúng ta
知らず知らず しらずしらず
một cách vô thức; không nhận ra