几帳面 (きちょうめん) — ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
几帳面
KỈ TRƯỚNG DIỆN
き ちょ う め ん
き ちょ う め ん
き ちょ う め ん
JLPTN1
Ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
(
人
)
のような
几帳面
な
人
と
付
き
合
う
Giao tiếp với người cẩn thận như
Sự ngăn nắp; sự cẩn thận; sự đúng giờ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 几帳面
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 几帳面する/きちょうめんする |
| Quá khứ (た) | 几帳面した |
| Phủ định (未然) | 几帳面しない |
| Lịch sự (丁寧) | 几帳面します |
| te (て) | 几帳面して |
| Khả năng (可能) | 几帳面できる |
| Thụ động (受身) | 几帳面される |
| Sai khiến (使役) | 几帳面させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 几帳面させられる |
| Điều kiện (条件) | 几帳面すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 几帳面しろ |
| Ý chí (意向) | 几帳面しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 几帳面するな |

