急かす (せかす) — giục; giục giã; hối thúc; thúc giục.
急かす
CẤP
せ か す
JLPTN1
Giục; giục giã; hối thúc; thúc giục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急かす/せかす |
| Quá khứ (た) | 急かした |
| Phủ định (未然) | 急かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 急かします |
| te (て) | 急かして |
| Khả năng (可能) | 急かせる |
| Thụ động (受身) | 急かされる |
| Sai khiến (使役) | 急かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 急かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急かせ |
| Ý chí (意向) | 急かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急かすな |

