せびる (せびる) — tống tiền; quấy rầy; vòi.
せびる
せ び る
Tống tiền; quấy rầy; vòi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ せびる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | せびる |
| Quá khứ (た) | せびった |
| Phủ định (未然) | せびらない |
| Lịch sự (丁寧) | せびります |
| te (て) | せびって |
| Khả năng (可能) | せびれる |
| Thụ động (受身) | せびられる |
| Sai khiến (使役) | せびらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | せびらせられる |
| Điều kiện (条件) | せびれば |
| Mệnh lệnh (命令) | せびれ |
| Ý chí (意向) | せびろう |
| Cấm chỉ(禁止) | せびるな |

