Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
その方 (そのかた そのほう) — người đó
PHƯƠNG
その方
người đó
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
その日 そのひ
bữa hổm
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
その気 「そのけ」「そのき」
dự định đó; ý đó v.v.
私の方では 「わたくしのほうでは」「わたしのほうでは」
theo cách của tôi thì