Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
そば (そば) — mì soba
そば
mì soba
側
phía.
蕎麦
mỳ soba
傍
bên cạnh, gần đó, lân cận
稜
cạnh
ソバ
kiều mạch
側から そばから
vừa mới xong thì
側近く そばちかく
gần, không xa
そばに そばに
bàng.
そば飯 そばめし
cơm xào mì soba
そば/うどん そば/うどん
Soba/ udon