そろり (そろり) — nhẹ nhàng; chậm rãi; cẩn thận
そろり
そ ろ り
そ ろ り
Nhẹ nhàng; chậm rãi; cẩn thận
彼
は
母
を
起
こさないように
、
そろりと
部屋
に
入
った
。
Anh ấy nhẹ nhàng bước vào phòng để không đánh thức mẹ.
Ảnh minh họa
そろり (そろり) — nhẹ nhàng; chậm rãi; cẩn thận