Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
たった (たった) — chỉ; mỗi.
たった
chỉ
たった一人 たったひとり
chỉ một người
たった一つ たったひとつ
đơn lẻ, đơn độc, chỉ một
たった今 たったいま
ngay bây giờ, ngay tức thì
唯今 「ただいま」「たったいま」
hiện tại, hiện giờ, hiện nay, bây giờ
切り立った きりたった
ngâm vào nước; dựng đứng