Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
つばす (つばす) — cá cam non
つばす
cá cam non
唾する つばする
nhổ nước bọt; phun nước bọt
天に唾する てんにつばする
Gậy ông đập lưng ông
すれば すれば
nếu
発売する はつばいする
bán ra; phát hành; ra mắt
すぐ側 すぐそば
gần, ngay cạnh