Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なのだ (なのだ) — chắc chắn là...; chính là...
なのだ
chắc chắn là...
なの なの
dùng để khẳng định; dùng để nhấn mạnh
なだ
open sea
何の 「どの」「なんの」「なにの」
nào; cái nào
だもの だもの
chỉ báo lý do; infers (mà) vài (kẻ) kháng nghị
何なのか 「なんなのか」「なになのか」
nó là gì (cái đó), ý nghĩa của cái gì đó, cái gì đó là về