なわめ
nút, nơ, vấn đề khó khăn, điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối, mắt gỗ, đầu mấu; đốt, khấc, nhóm, tốp, u, cái bướu, cái đệm vai, mối ràng buộc, lấy nhau, dặm, biển, hải lý, thắt nút, buộc chặt bằng nút; thắt nơ, nhíu, kết chặt, làm rối, làm rối beng, thắt nút lại