Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
命に依り めいにより
dưới những thứ tự (của); bởi thứ tự (lệnh)
なりに なりに
theo cách riêng của
により により
sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, sự đồng dạng
依頼 いらい
sự nhờ vả; sự yêu cầu; sự phụ thuộc; thỉnh cầu
依頼する いらいする
nhờ.