Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
に渡り (にわたり) — suốt, trong vòng
ĐỘ
に渡り
suốt, trong vòng
なりに なりに
theo cách riêng của
により により
sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, sự đồng dạng
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
譲渡 じょうと
chuyển giao; chuyển nhượng.
に渡って にわたって
trong khoảng thời gian