に限る (にかぎる) — không có gì tốt hơn
に限る
HẠN
Không có gì tốt hơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ に限る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | に限る/にかぎる |
| Quá khứ (た) | に限った |
| Phủ định (未然) | に限らない |
| Lịch sự (丁寧) | に限ります |
| te (て) | に限って |
| Khả năng (可能) | に限れる |
| Thụ động (受身) | に限られる |
| Sai khiến (使役) | に限らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | に限らせられる |
| Điều kiện (条件) | に限れば |
| Mệnh lệnh (命令) | に限れ |
| Ý chí (意向) | に限ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | に限るな |

