Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
その時はその時 そのときはそのとき
lúc đó hẵng hay
はのね
răng nanh, răng nọc, chân răng, cái chuôi, mồi
ってのは ってのは
cái gọi là...; ý của... là...
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
時の人 ときのひと
Nổi 1 lúc