時 (とき じ どき) — giờ phút; giây phút
時
THÌ
と き
JLPTN3
Lúc; khi; thời gian
時
を
稼
ぐ
Tranh thủ thời gian
Mùa
Thời cơ; cơ hội
今
こそ
時
だ
Bây giờ chính là dịp tốt
Thời đại; thời kỳ
若
い
時
Thời còn trẻ
Thời điểm
危急存亡
の
時
Giây phút sống còn
Có khi; có lúc
時
にはかつこともあって
、
時
として
失敗
に
終
わることもないではない
Cũng có lúc thắng, cũng có lúc thua
Ảnh minh họa


