Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時期 (じき) — dạo
THÌ KÌ
時期
dạo
時期を得た じきをえた
đắc thời.
時期が早い じきがはやい
trước được hoạch định; sớm hơn hơn được chờ đợi
時期経過 じきけいか
chứng từ chậm.
時期外れ じぎはずれ
Trái mùa
時期払い購入 じきばらいこうにゅう
mua trả tiền ngay.