旬 (しゅん じゅん) — tuần; giai đoạn gồm 10 ngày
旬
TUẦN
しゅ ん
しゅ ん
Mùa; đúng mùa; thời điểm thực phẩm ngon nhất
今
は
松茸
が
旬
でお
安
いですよ
。
Nấm Matsutake hiện đang vào mùa nên rất rẻ.
Thời điểm vàng; thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc
この
魚
は
今
が
旬
だ
。
Loài cá này bây giờ đang vào mùa ngon nhất.
Lễ triều kiến (nghi lễ cung đình cổ đại nơi Thiên hoàng tiếp quan lại và ban rượu)
Đang hot; hợp mốt; thời thượng; đang là tâm điểm chú ý
Tuần (khoảng thời gian mười ngày)
Ảnh minh họa


