Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
スパン (スパン) — nhịp cầu
スパン
nhịp cầu
翼スパン よくスパン
sải cánh
心配する しんぱいする
băn khoăn
数発 すうぱつ
một số phát; một vài phát bắn
突破する とっぱする
phá.
パンチする ぱんちする
Cú đấm