Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年代 (ねんだい) — niên đại
NIÊN ĐẠI
年代
niên đại
年代物 ねんだいもの
đồ cổ
年代学 ねんだいがく
Niên đai học
年代順 ねんだいじゅん
Thứ tự theo thời gian
年代記 ねんだいき
Biên niên; sử biên niên; biên niên học
絶対年代 ぜったいねんだい
độ tuổi tuyệt đối