Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日付 (ひづけ) — ngày tháng
NHẬT PHÓ
日付
ngày tháng
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
日付印 ひづけいん
dấu khắc ngày tháng
日付変更線 ひづけへんこうせん
quốc tế ghi ngày tháng hàng
先日付け さきひづけ
ngày gửi
前日付け まえひつけ
đề ngày lùi về trước.