Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
デーツ (デーツ) — cây chà là; quả chà là
デーツ
cây chà là
上では うえでは
từ quan điểm của, theo
いつえ
nhân gấp năm, sao lại năm lần, chép lại năm lần, năm bản giống nhau, sao thành năm bản giống nhau; in thành năm tấm
つけかえ
sự thay thế; vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c
出る前 でるまえ
Trước khi đi ra ngoài.
でさえ でさえ
ngay đến