Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
月日 (つきひ がっぴ がつひ) — ngày tháng; năm tháng; thời gian.
NGUYỆT NHẬT
月日
ngày tháng
月日が経つ つきひがたつ
năm tháng trôi qua
月日の経つ つきひのたつ
đi qua (của) những ngày và những tháng
生年月日 せいねんがっぴ
ngày tháng năm sinh.
文読む月日 ふみよむつきひ
những ngày (của) đọc
年月日 「ねんがっぴ」「としつきひ」「ねんがっにち」「としつきび」「ねんつきひ」
năm tháng ngày