Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
期日 (きじつ) — ngày đã định; kì hạn
KÌ NHẬT
期日
ngày đã định
期日前投票 「きじつまえとうひょう」「きじつぜんとうひょう」
sự bỏ phiếu sớm
期日を早める きじつをはやめる
làm sớm tiến độ, làm trước ngày yêu cầu
絶対期日 ぜったいきじつ
kỳ hạn tuyệt đối
予定期日 よていきじつ
ngày tháng prearranged
償還期日 しょーかんきじつ
ngày hoàn trả