Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日日 (ひび ひにち) — Mỗi ngày; hàng ngày; ngày này qua ngày khác.
NHẬT NHẬT
日日
Mỗi ngày
日日の糧 ひびのかて
một có hàng ngày bánh mì
今日日 きょうび
Những ngày gần đây; gần đây
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản