Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年歯 (としは ねんし) — sự già đi.
NIÊN XỈ
年歯
sự già đi.
老年歯科学 ろうねんしかがく
khoa chữa răng cho người già
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?
一年 「いちねん」「ひととせ」「ひととし」
một năm.