Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
片時 (かたとき) — một chốc lát; một tức khắc
PHIẾN THÌ
片時
một chốc lát
片時も かたときも
chỉ một chốc / chỉ một lát....cũng không
一日片時 「いちにちへんじ」「いちにちかたとき」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
片付け かたづけ
sắp xếp, dọn dẹp
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)