Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
咄嗟 (とっさ) — chốc lát; tức khắc
ĐỐT TA
咄嗟
chốc lát
咄嗟に とっさに
ngay lập tức.
怨嗟 えんさ
sụ phẫn uất; sự hận thù; sự oán giận
咄々 とつとつ
rên rỉ, lẩm bẩm
小咄 こばなし
chuyện vặt, giai thoại
咄咄 とつとつ