Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一瞬間 (いっしゅんかん) — một chốc lát; một tức khắc
NHẤT THUẤN GIAN
一瞬間
một chốc lát
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一時間 いちじかん
một giờ
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa