ばれる (ばれる) — tiết lộ; rò rỉ; lọt qua; bị phơi bày; bị vạch trần.
ばれる
ば れ る
Tiết lộ; rò rỉ; lọt qua; bị phơi bày; bị vạch trần.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ばれる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ばれる |
| Quá khứ (た) | ばれた |
| Phủ định (未然) | ばれない |
| Lịch sự (丁寧) | ばれます |
| te (て) | ばれて |
| Khả năng (可能) | ばれられる |
| Thụ động (受身) | ばれられる |
| Sai khiến (使役) | ばれさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ばれさせられる |
| Điều kiện (条件) | ばれれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ばれろ |
| Ý chí (意向) | ばれよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ばれるな |
ばれる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ばれる
張る
căng cứng
バレル
thùng tròn

