漏る (もる) — dột
漏る
LẬU
も る
JLPTN1
Dột
Lộ; rò rỉ; chảy ri rỉ; rỉ ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漏る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漏る/もる |
| Quá khứ (た) | 漏った |
| Phủ định (未然) | 漏らない |
| Lịch sự (丁寧) | 漏ります |
| te (て) | 漏って |
| Khả năng (可能) | 漏れる |
| Thụ động (受身) | 漏られる |
| Sai khiến (使役) | 漏らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漏らせられる |
| Điều kiện (条件) | 漏れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漏れ |
| Ý chí (意向) | 漏ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漏るな |

