零れる (こぼれる) — bị đổ; trào; chảy ra
零れる
LINH
こ ぼ れ る
Bị đổ; trào; chảy ra
手
のひらからこぼれる
砂
Cát chảy ra qua kẽ tay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 零れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 零れる/こぼれる |
| Quá khứ (た) | 零れた |
| Phủ định (未然) | 零れない |
| Lịch sự (丁寧) | 零れます |
| te (て) | 零れて |
| Khả năng (可能) | 零れられる |
| Thụ động (受身) | 零れられる |
| Sai khiến (使役) | 零れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 零れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 零れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 零れろ |
| Ý chí (意向) | 零れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 零れるな |

