漲る (みなぎる) — đầy tràn, chan chứa
漲る
み な ぎ る
Đầy tràn, chan chứa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漲る/みなぎる |
| Quá khứ (た) | 漲った |
| Phủ định (未然) | 漲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 漲ります |
| te (て) | 漲って |
| Khả năng (可能) | 漲れる |
| Thụ động (受身) | 漲られる |
| Sai khiến (使役) | 漲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 漲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漲れ |
| Ý chí (意向) | 漲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漲るな |

