ひくひく (ひくひく) — (ngửi mùi) khịt khịt ; trạng thái co giật
ひくひく
ひ く ひ く
ひ く ひ く
(ngửi mùi) khịt khịt ; trạng thái co giật
犬
は
匂
いをひくひくと
嗅
いでいる
。
Con chó khịt khịt ngửi mùi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ひくひく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ひくひくする |
| Quá khứ (た) | ひくひくした |
| Phủ định (未然) | ひくひくしない |
| Lịch sự (丁寧) | ひくひくします |
| te (て) | ひくひくして |
| Khả năng (可能) | ひくひくできる |
| Thụ động (受身) | ひくひくされる |
| Sai khiến (使役) | ひくひくさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ひくひくさせられる |
| Điều kiện (条件) | ひくひくすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ひくひくしろ |
| Ý chí (意向) | ひくひくしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ひくひくするな |

