痙攣 (けいれん) — co giật
痙攣
KINH LUYÊN
け い れ ん
Co giật
痙攣性
まひ
Chứng liệt co cứng
Co giật ở mí mắt, tay chân tự run
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 痙攣
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 痙攣する/けいれんする |
| Quá khứ (た) | 痙攣した |
| Phủ định (未然) | 痙攣しない |
| Lịch sự (丁寧) | 痙攣します |
| te (て) | 痙攣して |
| Khả năng (可能) | 痙攣できる |
| Thụ động (受身) | 痙攣される |
| Sai khiến (使役) | 痙攣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 痙攣させられる |
| Điều kiện (条件) | 痙攣すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 痙攣しろ |
| Ý chí (意向) | 痙攣しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 痙攣するな |

