ぶっ殺す (ぶっころす) — đánh đến chết.
ぶっ殺す
SÁT
ぶ っ こ ろ す
ぶ っ こ ろ す
ぶ っ こ ろ す
Đánh đến chết.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ぶっ殺す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぶっ殺す/ぶっころす |
| Quá khứ (た) | ぶっ殺した |
| Phủ định (未然) | ぶっ殺さない |
| Lịch sự (丁寧) | ぶっ殺します |
| te (て) | ぶっ殺して |
| Khả năng (可能) | ぶっ殺せる |
| Thụ động (受身) | ぶっ殺される |
| Sai khiến (使役) | ぶっ殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぶっ殺させられる |
| Điều kiện (条件) | ぶっ殺せば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぶっ殺せ |
| Ý chí (意向) | ぶっ殺そう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぶっ殺すな |

