打取る (うちとる) — Giết đối thủ bằng vũ khí
打取る
ĐẢ THỦ
う ち と る
う ち と る
Giết đối thủ bằng vũ khí
Đánh bại đối thủ trong một trận đấu
Tấn công, tiêu diệt các nước đối phương và biến thành của mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 打取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打取る/うちとる |
| Quá khứ (た) | 打取た |
| Phủ định (未然) | 打取ない |
| Lịch sự (丁寧) | 打取ます |
| te (て) | 打取て |
| Khả năng (可能) | 打取られる |
| Thụ động (受身) | 打取られる |
| Sai khiến (使役) | 打取させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打取させられる |
| Điều kiện (条件) | 打取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打取ろ |
| Ý chí (意向) | 打取よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打取るな |

