Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ぺてん師 (ぺてんし) — bố láo
SƯ
ぺてん師
bố láo
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
三辺 さんぺん
ba bên; ba cạnh
天兵 てんぺい
quân đội đế quốc
隣辺 りんぺん
(tam giác vuông) cạnh góc vuông
本編 ほんぺん
bản gốc