盗人 (ぬすびと ぬすっと ぬすと とうじん) — Kẻ trộm; kẻ cắp; tên ăn trộm
盗人
ĐẠO NHÂN
ぬ す び と
Kẻ trộm; kẻ cắp; kẻ cướp
盗人渡世
Sống bằng nghề ăn trộm .
(miệt thị) quân trộm cắp; đồ ăn cắp; tên vô lại
Ảnh minh họa

盗人 (ぬすびと ぬすっと ぬすと とうじん) — Kẻ trộm; kẻ cắp; tên ăn trộm
ĐẠO NHÂN
