Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
盗賊 (とうぞく) — kẻ trộm; kẻ cắp
ĐẠO TẶC
盗賊
kẻ trộm
盗賊鴎 とうぞくかもめ
chim cướp biển (thuộc bộ mòng biển)
黒盗賊鴎 くろとうぞくかもめ
Stercorarius parasiticus (một loài chim trong họ Stercorariidae)
白腹盗賊鴎 しろはらとうぞくかもめ
hải âu đuôi dài
海賊 「かいぞく」「うみぞく」
đạo tặc
海賊放送 かいぞくほうそう
đài phát thanh cướp biển