欲しい (ほしい) — muốn; mong muốn
欲しい
DỤC
ほ し い
JLPTN5
Muốn; mong muốn
.
.
.
において
権力
が
欲
しい
Muốn có quyền lực trong...
Ảnh minh họa

ほしい được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ほしい
糒
cơm khô (gạo thổi xong đem phơi nắng cho khô)
欲しい (ほしい) — muốn; mong muốn
DỤC

糒
cơm khô (gạo thổi xong đem phơi nắng cho khô)