Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
骨 (ほね こつ) — cốt
CỐT
骨
cốt
骨仕事 ほねしごと
backbreaking làm việc
ほねなし
không xương sống, ẻo lả, nhu nhược, không có gai, không có ngạnh
骨なし ほねなし
không có xương
骨切り 「ほねきり」「ほねぎり」
(phẫu thuật) đục xương
骨と皮 ほねとかわ
gầy gò