Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ポット (ポット) — ấm đun, bình đun
ポット
ấm đun, bình đun
電気ポット でんきポット
Ấmđiện
すぽっと すぽっと
lọt thỏm; vừa khít; khít
育苗ポット いくびょうポット
chậu trồng cây giống
一本 「いっぽん」「ひともと」
một đòn
十本 「じっぽん」「じゅっぽん」
mười cái (đếm vật thon dài)