Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十本 (じっぽん じゅっぽん) — mười cái (đếm vật thon dài)
THẬP BỔN
十本
mười cái (đếm vật thon dài)
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm