Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未だ (まだ いまだ) — chưa; vẫn
VỊ
未だ
chưa
間駄
マダ
cây bồ đề
まだん
magic bullet(s)
まだです まだです
chưa.
まだい
Red Sebream
まだ見ません まだみません
chưa thấy.
まだらの
loang lổ