Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安 (やす あん) — rẻ
AN
安
rẻ
遣す
bàn giao (ví dụ:tiền)
簎
Cái lao (có răng, để đâm cá)
安い やすい
điềm tĩnh; yên tâm
休み やすみ
nghỉ; vắng mặt
やすく やすく
休み場 やすみば
chỗ nghỉ
安酒 やすざけ
rượu rẻ tiền