Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脂 (あぶら やに) — mỡ
CHI
脂
mỡ
膠
keo dán
ヤニ
ố vàng
野に下る やにくだる
để rời bỏ dịch vụ chính phủ
野に在る やにある
để trong đối lập; để trong cuộc sống riêng tư
ヤニ中 ヤニちゅう
(y học) chứng nhiễm độc nicôtin
ヤニる ヤニる
hút (thuốc lào, thuốc lào...)
ヤニ取り 「やにとり」「ヤニとり」
lấy cao răng; làm sạch vết ố thuốc lá trên răng