Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
やる気満々 (やるきまんまん) — hoàn toàn sẵn sàng, đầy đủ động lực
やる気満々
hoàn toàn sẵn sàng, đầy đủ động lực
やる やる
làm
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
満足 まんぞく
lạc thú
満足する まんぞくする
bằng lòng
お天気や おてんきや
Tính cách thất thường