Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
を限りに (をかぎりに) — tới hạn, tới giới hạn
HẠN
を限りに
tới hạn, tới giới hạn
声を限りに こえをかぎりに
ở đầu một giọng nói, giọng nói to nhất.
なりに なりに
theo cách riêng của
を機に をきに
nhân dịp
により により
sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, sự đồng dạng
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn