Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ウール (ウール) — nỉ; len
ウール
nỉ
ウール生地 うーるせいち
len dạ.
実験研究用ウール じっけんけんきゅうようウール
len dùng trong thí nghiệm
そうする そうする
hoàn thành, làm xong, làm trọn, thực hiện, đạt tới, làm hoàn hảo, làm đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
ようにする ようにする
chắc chắn làm; cố làm.
ようになる ようになる
đạt đến mức độ mà; đạt đến điểm mà.